cao số

cao số

Chị ấy đã ngoài ba mươi mà vẫn chưa lập gia đình, mọi người bảo chị ấy cao số.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ người (thường phụ nữ) số phận kết hôn muộn: Theo quan niệm dân gian tử vi, "cao số" dùng để chỉ người số mệnh định sẵn sẽ lập gia đìnhtuổi khá muộn so với thông thường.
    • Chỉ người số phận đặc biệt, thường gặp nhiều trắc trở trong chuyện hôn nhân: Nghĩa mở rộng, chỉ người đường tình duyên lận đận, khó tìm được bạn đời phù hợp hoặc kết hôn rất muộn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chị ấy đã ngoài ba mươi vẫn chưa lập gia đình, mọi người bảo chị ấy cao số.
    • Ông thầy bói nói ta cao số, phải qua ba mươi lăm tuổi mới có thể yên bề gia thất.
    • Anh ta vẫn độc thântuổi tứ tuần, cụ trong làng thì thầm: "Thằng cao số thật."
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Số cao": Cách nói khác với nghĩa tương tự "cao số", nhấn mạnh vào "số mệnh" (số phận).
    • Xem bói thấy số cao, ấy đã chuẩn bị tinh thần cho một cuộc sống độc thân lâu dài.
  • "Cao số quá": Cụm từ cảm thán, nhấn mạnh mức độ của việc kết hôn muộn hoặc đường tình duyên trắc trở.
    • Bạn đều đã lấy chồng lấy vợ cả, mỗi mình tôi cao số quá!
Biến thể từ gần giống
  • Lận đận tình duyên: Cụm từ diễn tả việc gặp nhiều khó khăn, trắc trở trong chuyện tình cảm, hôn nhân. Nghĩa rộng hơn "cao số".
  • Số muộn màng: Cách nói nhẹ nhàng hơn, cũng chỉ việc kết hôn muộn theo số phận.
  • Số đào hoa: Chỉ người số được nhiều người khác giới yêu mến, nhưng không nhất thiết dẫn đến hôn nhân sớm, đôi khi trái ngược với "cao số".
Từ đồng nghĩa
  • Số muộn: (Cách nói ngắn gọn của "số muộn màng").
  • Số lận đận (về đường tình duyên).
Từ trái nghĩa
  • Số sớm: Số phận kết hôn sớm.
  • Phận hẩm duyên ôi: Số phận hẩm hiu, duyên phận mỏng manh, tàn tạ (mức độ bi kịch hơn "cao số").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cao số" mang sắc thái dân gian, thường được dùng trong bối cảnh không chính thức, đôi khi với hàm ý an ủi hoặc giải thích cho việc kết hôn muộn.
  • Mặc dù định nghĩa truyền thống thường áp dụng cho phụ nữ, trong ngôn ngữ hiện đại, từ này đôi khi cũng được dùng cho nam giới với nghĩa tương tự.
  • Sử dụng từ này cần sự tế nhị liên quan đến số phận chuyện riêng tư của cá nhân.

Từ chứa "cao số"